that is
/ˈðæt/Trạng từ
- (liên từ) Nói cách khác; đó là để nói. Dùng để giới thiệu một sự làm rõ hoặc giải thích(conjunctive) In other words; that is to say. Used to introduce a clarification or explanationThe Brazilian population is multiethnic—that is, it has many ethnicities.Dân số Brazil là đa sắc tộc - nghĩa là có nhiều sắc tộc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “that is” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish